• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển; sự chi phối=...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ru:liη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 28: Dòng 21:
    ::giá cả hiện hành
    ::giá cả hiện hành
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Xây dựng===
    =====đường sinh (của mặt nón, mặt trụ)=====
    =====đường sinh (của mặt nón, mặt trụ)=====
    -
    =====sự khắc vạch=====
    +
    =====sự khắc vạch=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đường sinh=====
    =====đường sinh=====
    ::[[ruling]] [[of]] [[a]] [[ruled]] [[surface]]
    ::[[ruling]] [[of]] [[a]] [[ruled]] [[surface]]
    Dòng 41: Dòng 35:
    =====sự chia độ=====
    =====sự chia độ=====
    -
    =====sự rạch=====
    +
    =====sự rạch=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====hiện thời=====
    =====hiện thời=====
    Dòng 55: Dòng 46:
    ::[[court]] [[ruling]]
    ::[[court]] [[ruling]]
    ::quyết định của tòa án
    ::quyết định của tòa án
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N. & adj.=====
    -
    ===N. & adj.===
    +
    -
     
    +
    =====N. an authoritative decision or announcement.=====
    =====N. an authoritative decision or announcement.=====

    00:57, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´ru:liη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển; sự chi phối
    Sự quyết định (của quan toà..)
    Sự kẻ (giấy)

    Tính từ

    Thống trị; cai trị, cầm quyền; chỉ huy, chỉ đạo; điều khiển; chiếm ưu thế, trội hơn cả; chi phối
    ruling circles
    giới cầm quyền
    ruling passion
    sự say mê mạnh nhất; động cơ (chi phối mọi hành động)
    Hiện hành
    ruling prices
    giá cả hiện hành

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    đường sinh (của mặt nón, mặt trụ)
    sự khắc vạch

    Kỹ thuật chung

    đường sinh
    ruling of a ruled surface
    đường sinh của một mặt kẻ
    sự chia độ
    sự rạch

    Kinh tế

    hiện thời
    quy định
    quyết định
    arbitration ruling
    quyết định trọng tài
    court ruling
    quyết định của tòa án

    Oxford

    N. & adj.
    N. an authoritative decision or announcement.
    Adj. prevailing; currently in force (ruling prices).
    Rulingpassion a motive that habitually directs ones actions.

    Tham khảo chung

    • ruling : National Weather Service
    • ruling : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X