-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">´ju:nitəri</font>'''/==========/'''<font color="red">´ju:nitəri</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====Đơn nhất, nguyên khối, nhất thể==========Đơn nhất, nguyên khối, nhất thể=====- =====Thuộc về đơn vị==========Thuộc về đơn vị=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành=====Toán & tin======Toán & tin========unita, đơn nguyên đơn vị==========unita, đơn nguyên đơn vị=====- - {|align="right"- | __TOC__- |}=== Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu========đơn nhất==========đơn nhất======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====đơn nguyên=====+ =====đơn nguyên=====::[[unitary]] [[basic]]::[[unitary]] [[basic]]::cơ sở đơn nguyên::cơ sở đơn nguyênDòng 27: Dòng 19: ::[[unitary]] [[transformation]]::[[unitary]] [[transformation]]::phép biến đổi đơn nguyên::phép biến đổi đơn nguyên- =====đơn vị=====+ =====đơn vị=====- + =====đồng nhất==========đồng nhất=====- === Oxford===- =====Adj.=====- =====Of a unit or units.=====- - =====Marked by unity or uniformity.=====- - =====Unitarily adv. unitarity n.=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=unitary unitary] : National Weather Service- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=unitary unitary] : Corporateinformation[[Thể_loại:Toán & tin]][[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đơn nguyên
- unitary basic
- cơ sở đơn nguyên
- unitary basis
- cơ sở đơn nguyên
- unitary group
- nhóm đơn nguyên
- unitary transformation
- phép biến đổi đơn nguyên
đồng nhất
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
