• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Vốn có, cố hữu===== ::inherent attributes ::thuộc tính cố hữu =====Vốn thuộc v...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in´hiərənt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====Vốn thuộc về, vốn gắn liền với=====
    =====Vốn thuộc về, vốn gắn liền với=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====tự tại=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Điện lạnh===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====tự tại=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====bản thân=====
    =====bản thân=====
    Dòng 42: Dòng 36:
    =====sẵn có=====
    =====sẵn có=====
    -
    =====vốn có=====
    +
    =====vốn có=====
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Intrinsic, indwelling, essential, basic, innate, connate,ingrained or engrained, native, congenital, inherited,hereditary, inborn, inbred, indigenous, immanent, built-in: Itis difficult to tell which characteristics are derived and whichare inherent.=====
    =====Intrinsic, indwelling, essential, basic, innate, connate,ingrained or engrained, native, congenital, inherited,hereditary, inborn, inbred, indigenous, immanent, built-in: Itis difficult to tell which characteristics are derived and whichare inherent.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====(often foll. by in) 1 existing in something, esp. as apermanent or characteristic attribute.=====
    =====(often foll. by in) 1 existing in something, esp. as apermanent or characteristic attribute.=====

    19:44, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /in´hiərənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Vốn có, cố hữu
    inherent attributes
    thuộc tính cố hữu
    Vốn thuộc về, vốn gắn liền với

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    tự tại

    Kỹ thuật chung

    bản thân
    ở trong
    riêng
    inherent delay
    độ trễ riêng
    inherent distortion
    độ méo riêng
    inherent frequency
    tần số riêng
    inherent stability
    độ ổn định riêng
    inherent stability
    sự ổn định riêng
    inherent stability
    tính ổn định riêng
    sẵn có
    vốn có

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Intrinsic, indwelling, essential, basic, innate, connate,ingrained or engrained, native, congenital, inherited,hereditary, inborn, inbred, indigenous, immanent, built-in: Itis difficult to tell which characteristics are derived and whichare inherent.

    Oxford

    Adj.
    (often foll. by in) 1 existing in something, esp. as apermanent or characteristic attribute.
    Vested in (a personetc.) as a right or privilege.
    Inherence n. inherently adv.[L inhaerere inhaerent- (as INHERE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X