• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cháo cho người ốm ăn; cháo suông===== ::to have (get) one's gruel ::(thông tục) bị phạt =====Bị ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´gruəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 16:
    =====Giết ai đi=====
    =====Giết ai đi=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====bột nhão=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kinh tế ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bột nhão=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    =====cháo loãng=====
    =====cháo loãng=====
    -
    =====cháo suông=====
    +
    =====cháo suông=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====A liquid food of oatmeal etc. boiled in milk or waterchiefly for invalids. [ME f. OF, ult. f. Gmc, rel. to GROUT(1)]=====
    =====A liquid food of oatmeal etc. boiled in milk or waterchiefly for invalids. [ME f. OF, ult. f. Gmc, rel. to GROUT(1)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    03:13, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´gruəl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cháo cho người ốm ăn; cháo suông
    to have (get) one's gruel
    (thông tục) bị phạt
    Bị đánh thua liểng xiểng
    Bị giết
    to give somebody his gruel
    đánh vùi, đánh đập ai, đánh ai nhừ đòn
    Giết ai đi

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bột nhão

    Kinh tế

    cháo loãng
    cháo suông

    Oxford

    N.
    A liquid food of oatmeal etc. boiled in milk or waterchiefly for invalids. [ME f. OF, ult. f. Gmc, rel. to GROUT(1)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X