-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Toả ra, xoè ra===== ===Ngoại động từ=== =====Toả ra, chiếu ra, phát ra (nhiệt, ánh sá...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 33: Dòng 33: =====Toả ra (từ tâm điểm, về đường thẳng..)==========Toả ra (từ tâm điểm, về đường thẳng..)=====+ ===hình thái từ===+ *V-ing: [[Radiating]]+ *V-ed: [[Radiated]]== Y học==== Y học==01:33, ngày 17 tháng 12 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Oxford
Tham khảo chung
- radiate : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
