• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Đơn thức===== ===Tính từ=== =====Thuộc đơn thức===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =...)
    So với sau →

    07:08, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đơn thức

    Tính từ

    Thuộc đơn thức

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đơn thức
    monomial factor of an expression
    nhân tử đơn thức của một biểu thức
    monomial matrix
    ma trận đơn thức
    monomial representation
    biểu diễn đơn thức
    pivotal monomial
    đơn thức tựa

    Oxford

    Adj. & n.

    Math.
    Adj. (of an algebraic expression) consistingof one term.
    N. a monomial expression. [MONO- afterbinomial]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X