-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thuốc, dược phẩm===== ::a pain-killing drug ::thuốc giảm đau =====Ma tuý===== ::...)
So với sau →20:18, ngày 15 tháng 11 năm 2007
Y học
Nghĩa chuyên ngành
thuốc
- drug abuse
- sự lạm dụng thuốc
- drug allergy
- dị ứng thuốc
- drug alopecia
- rụng lông, tóc do thuốc
- drug prophylaxis
- phòng bệnh bằng thuốc
- drug resistance
- kháng thuốc
- drug tolerance
- dung nạp thuốc
- drug-fast
- kháng thuốc
Đồng nghĩa Tiếng Anh
N.
Medication, medicine, medicament, pharmaceutical, remedy,cure, treatment; cure-all, panacea: My doctor prescribes toomany drugs.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
