• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====gốc gamma===== ''Giải thích EN'': A precipitated phase (Ni3Aland/or Ni3Ti), [[that]...)
    So với sau →

    20:38, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    gốc gamma

    Giải thích EN: A precipitated phase (Ni3Aland/or Ni3Ti), that imparts elevated-temperature strength and stability to nickel-base superalloys.

    Giải thích VN: Một chất kết tủa (Ni3Al và/hoặc Ni3Ti), cung cấp sức bền nhiệt cao cho siêu hợp kim gốc kẽm.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X