-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====mật tiếp===== ::osculating circle ::vòng tròn mật tiếp ::osculating conic ::conic mật ti...)
So với sau →17:46, ngày 16 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
mật tiếp
- osculating circle
- vòng tròn mật tiếp
- osculating conic
- conic mật tiếp
- osculating coordinates
- tọa độ mật tiếp
- osculating cubic
- cibic mật tiếp
- osculating cubic
- cubic mật tiếp
- osculating helicoid
- đường đinh ốc mật tiếp
- osculating linear complex
- mớ tuyến tính mật tiếp
- osculating parabola
- parabôn mật tiếp
- osculating plane
- mặt phẳng mật tiếp
- osculating quadratic
- quađric mật tiếp
- osculating quadric
- quadric mật tiếp
- osculating sphere
- hình cầu mật tiếp
- stationary osculating plane
- mặt phẳng mật tiếp dừng
- stationary osculating plane
- mặt phẳng nửa mật tiếp dừng
Tham khảo chung
- osculating : National Weather Service
- osculating : Search MathWorld
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
