• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) răng hàm===== =====Để nghiến===== ===Tính từ=== =====(hoá học) phân tử gam===== == Từ điển Y học==...)
    So với sau →

    03:14, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) răng hàm
    Để nghiến

    Tính từ

    (hoá học) phân tử gam

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    răng hàm
    molar gland
    tuyến răng hàm

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    mol
    phân tử
    molar gas constant
    hằng số phân tử khí
    molar heat capacity
    nhiệt dung phân tử gam
    molar solution
    dung dịch phân tử
    molar solution
    dung dịch phân tử lít
    molar specific heat
    nhiệt dung riêng phân tử gam

    Tham khảo chung

    • molar : National Weather Service
    • molar : amsglossary
    • molar : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X