• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác semasiology ===Danh từ, số nhiều dùng như số ít=== =====Ngữ nghĩa học===== == Từ điển Kỹ thuật chung == =...)
    So với sau →

    07:41, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác semasiology

    Danh từ, số nhiều dùng như số ít

    Ngữ nghĩa học

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    ngữ nghĩa học
    architectural semantics
    ngữ nghĩa học kiến trúc
    axiomatic semantics
    ngữ nghĩa học tiên đề
    Common Transport Semantics (IBM) (CTS)
    Ngữ nghĩa học truyền tải chung (IBM)
    Document Style Semantics and Specifications Language (DSSSL)
    ngôn ngữ đặc tả và ngữ nghĩa học theo phong cách tư liệu

    Oxford

    N.pl.

    (usu. treated as sing.) the branch of linguisticsconcerned with meaning.
    Semantician n. semanticist n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X