-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự la hét, sự hò hét; tiếng gọi, tiếng kêu thét lớn===== =====( Mỹ, Uc) chầu khao (...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 40: Dòng 40: ::[[to]] [[shout]] [[somebody]] [[down]]::[[to]] [[shout]] [[somebody]] [[down]]::hét lên để ngăn không cho ai nói::hét lên để ngăn không cho ai nói+ ===hình thái từ===+ *V-ing: [[shouting]]+ *Past: [[shouted]]== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==11:59, ngày 1 tháng 12 năm 2007
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
