-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)(→hình thái từ)
Dòng 38: Dòng 38: =====(nghĩa bóng) trình bày (sự việc...) một cách hấp dẫn==========(nghĩa bóng) trình bày (sự việc...) một cách hấp dẫn=====- ===hìnhthái từ===+ ===Hình thái từ===- *V-ed: [[dished]]+ *Ved : [[dished]]+ *Ving: [[dishing]]== Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==06:51, ngày 8 tháng 12 năm 2007
Oxford
N. & v.
A a shallow, usu. flat-bottomed container forcooking or serving food, made of glass, ceramics, metal, etc. bthe food served in a dish (all the dishes were delicious). c aparticular kind of food (a meat dish).
Dishful n.(pl. -fuls). dishlike adj. [OE disc plate, bowl (with Gmc andON cognates) f. L discus DISC]
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
