• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác enquire ===Nội động từ=== =====( (thường) + into) điều tra, thẩm tra===== ::to [[inq...)
    (→Từ điển thông dụng)
    Dòng 27: Dòng 27:
    ::[[to]] [[inquire]] [[the]] [[way]]
    ::[[to]] [[inquire]] [[the]] [[way]]
    ::hỏi đường
    ::hỏi đường
     +
    ===hình thái từ===
     +
    * Ved: [[inquired]]
     +
    * Ving:[[inquiring]]
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==

    16:56, ngày 18 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác enquire

    Nội động từ

    ( (thường) + into) điều tra, thẩm tra
    to inquire into something
    điều tra việc gì
    ( + after, for) hỏi thăm, hỏi han
    to inquire after somebody
    hỏi thăm ai
    ( + for) hỏi mua; hỏi xin

    Ngoại động từ

    Hỏi
    to inquire the way
    hỏi đường

    hình thái từ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đòi hỏi
    tham khảo

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    dò hỏi
    hỏi
    hỏi giá

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.

    Usually, inquire into. search, investigate, probe,examine, research, look into, inspect, study, explore, survey,scrutinize: Scientists are inquiring into the causes of thegreenhouse effect.
    See enquire.

    Oxford

    V.

    Intr. seek information formally; make a formalinvestigation.
    Intr. & tr. = ENQUIRE.
    Inquirer n. [var.of ENQUIRE]

    Tham khảo chung

    • inquire : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X