• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cái ngắt, cái khoá===== =====Sự dừng===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngà...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">ˈʃʌtˌɔf</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->

    17:57, ngày 14 tháng 6 năm 2008

    /ˈʃʌtˌɔf/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cái ngắt, cái khoá
    Sự dừng

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    sự đóng máy
    sự dừng máy

    Điện

    Nghĩa chuyên ngành

    sự khóa nước
    sự khóa ga

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    ngắt
    automatic headlight shut-off system
    hệ thống ngắt đèn pha tự động
    fuel shut-off cock
    van ngắt nhiên liệu
    hand shut off valve
    van ngắt vặn tay
    shut off device
    thiết bị ngắt mạch
    shut-off valve
    van ngắt
    ngắt điện
    ngừng
    đóng
    automatic headlight shut-off system
    hệ thống ngắt đèn pha tự động
    engine shut-off stop
    cữ đóng động cơ
    quick-action shut-off valve
    van đóng nhanh
    shut off baffle
    van đóng
    shut-off cock
    van đóng
    shut-off slide
    con trượt đóng
    shut-off valve
    van đóng
    water shut off test
    phương pháp thử đóng kín nước
    dừng
    shut-off pressure
    áp lực dừng máy
    sự cắt
    sự đóng
    sự ngắt
    sự ngừng

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X