-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên=====...)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">ˈdʒuvənl, -ˌnaɪl</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->00:17, ngày 28 tháng 6 năm 2008
Thông dụng
Tính từ
(thuộc) thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên
- juvenile activities
- các hoạt động thanh thiếu niên
(pháp lý)) vị thành niên
- juvenile delinquency
- tình trạng vị thành niên phạm tội
- juvenile court
- toà án dành cho vị thành niên phạm pháp
- juvenile delinquent
- người vị thành niên phạm pháp
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
