• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ Crucial tại CĐ Kinhte)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    =====/'''<font color="red">´kru:ʃəl]</font>'''/ =====
    =====/'''<font color="red">´kru:ʃəl]</font>'''/ =====
    Dòng 15: Dòng 12:
    ::vết mổ hình chữ thập
    ::vết mổ hình chữ thập
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Điện lạnh===
    =====chủ định=====
    =====chủ định=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====chủ yếu=====
    =====chủ yếu=====
    Dòng 28: Dòng 26:
    ::[[crucial]] [[experiment]]
    ::[[crucial]] [[experiment]]
    ::thí nghiệm quyết định
    ::thí nghiệm quyết định
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Critical, decisive, pivotal, vital, momentous, major,important, essential: It is crucial that you press the rightbutton.=====
    =====Critical, decisive, pivotal, vital, momentous, major,important, essential: It is crucial that you press the rightbutton.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Decisive, critical.=====
    =====Decisive, critical.=====

    17:10, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´kru:ʃəl]/

    Thông dụng

    Tính từ

    Quyết định; cốt yếu, chủ yếu
    a crucial experiment (test)
    thí nghiệm quyết định
    (y học) hình chữ thập
    crucial incision
    vết mổ hình chữ thập

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    chủ định

    Kỹ thuật chung

    chủ yếu
    cốt yếu
    quyết định
    crucial experiment
    thí nghiệm quyết định

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Critical, decisive, pivotal, vital, momentous, major,important, essential: It is crucial that you press the rightbutton.

    Oxford

    Adj.
    Decisive, critical.
    Disp. very important.
    Cruciality n. (pl. -ies). crucially adv. [F f. L cruxcrucis cross]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X