• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) đường Parabôn===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đường parabôn===== == T...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">pər´æbələ</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(toán học) đường Parabôn=====
    =====(toán học) đường Parabôn=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====đường parabôn=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đường parabôn=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====parabôn=====
    =====parabôn=====
    ::[[cubic]] [[parabola]]
    ::[[cubic]] [[parabola]]
    Dòng 37: Dòng 32:
    ::semi-cubical [[parabola]]
    ::semi-cubical [[parabola]]
    ::parabôn nửa bậc ba
    ::parabôn nửa bậc ba
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====An open plane curve formed by the intersection of a conewith a plane parallel to its side, resembling the path of aprojectile under the action of gravity. [mod.L f. Gk paraboleplacing side by side, comparison (as PARA-(1), bole a throw f.ballo)]=====
    =====An open plane curve formed by the intersection of a conewith a plane parallel to its side, resembling the path of aprojectile under the action of gravity. [mod.L f. Gk paraboleplacing side by side, comparison (as PARA-(1), bole a throw f.ballo)]=====

    18:32, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /pər´æbələ/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) đường Parabôn

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    đường parabôn

    Kỹ thuật chung

    parabôn
    cubic parabola
    parabôn bậc ba
    cubical parabola
    parabôn bậc ba
    focal parabola
    parabôn tiêu
    fourth-degree parabola
    parabôn bậc 4
    osculating parabola
    parabôn mật tiếp
    parabola of convergence
    parabôn hội tụ
    parabola of higher order
    parabôn bậc cao
    second degree parabola
    parabôn bậc hai
    semi-cubical parabola
    parabôn nửa bậc ba

    Oxford

    N.
    An open plane curve formed by the intersection of a conewith a plane parallel to its side, resembling the path of aprojectile under the action of gravity. [mod.L f. Gk paraboleplacing side by side, comparison (as PARA-(1), bole a throw f.ballo)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X