• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) hình bình hành===== ::parallelogram of forces ::(vật lý) hình bình hành...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸pærə´lelə¸græm</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 8:
    ::(vật lý) hình bình hành lực
    ::(vật lý) hình bình hành lực
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====hình bình hành=====
    =====hình bình hành=====
    ::[[parallelogram]] [[law]] [[of]] [[forces]]
    ::[[parallelogram]] [[law]] [[of]] [[forces]]
    Dòng 32: Dòng 28:
    ::[[parallelogram]] [[unit]]
    ::[[parallelogram]] [[unit]]
    ::hình bình hành đơn vị
    ::hình bình hành đơn vị
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Geom. a four-sided plane rectilinear figure with oppositesides parallel.=====
    =====Geom. a four-sided plane rectilinear figure with oppositesides parallel.=====

    18:34, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸pærə´lelə¸græm/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) hình bình hành
    parallelogram of forces
    (vật lý) hình bình hành lực

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    hình bình hành
    parallelogram law of forces
    qui tắc hình bình hành lực
    parallelogram law of forces
    quy tắc hình bình hành lực
    parallelogram of forces
    hình bình hành lực
    parallelogram of periods
    hình bình hành các chu kỳ
    parallelogram of velocities
    hình bình hành vận tốc
    parallelogram steering (system)
    hệ thống lái hình bình hành
    parallelogram unit
    hình bình hành đơn vị

    Oxford

    N.
    Geom. a four-sided plane rectilinear figure with oppositesides parallel.
    Parallelogram of forces 1 a parallelogramillustrating the theorem that if two forces acting at a pointare represented in magnitude and direction by two sides of aparallelogram meeting at that point, their resultant isrepresented by the diagonal drawn from that point.
    Thistheorem. [F parall‚logramme f. LL parallelogrammum f. Gkparallelogrammon (as PARALLEL, gramme line)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X