-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ə´mɔ:taiz</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 21: Dòng 15: *Ving: [[amortizing]]*Ving: [[amortizing]]- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====giảm chấn động=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Toán & tin ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====giảm chấn động=====+ === Kỹ thuật chung ========hoãn xung==========hoãn xung=====Dòng 33: Dòng 28: =====giảm chấn==========giảm chấn=====- =====thanh toán=====+ =====thanh toán=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====trả dần (một món nợ)==========trả dần (một món nợ)=====Dòng 44: Dòng 36: =====trừ đi làm nhiều kỳ==========trừ đi làm nhiều kỳ=====- =====xóa dần=====+ =====xóa dần=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V.tr.=====- ===V.tr.===+ - + =====(also -ise) Commerce 1 gradually extinguish (a debt) bymoney regularly put aside.==========(also -ise) Commerce 1 gradually extinguish (a debt) bymoney regularly put aside.=====18:35, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
