• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">im'pi:dəns</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">im'pi:dəns</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 10:
    ::trở kháng âm học
    ::trở kháng âm học
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====Electr. the total effective resistance of an electriccircuit etc. to alternating current, arising from ohmicresistance and reactance.=====
    =====Electr. the total effective resistance of an electriccircuit etc. to alternating current, arising from ohmicresistance and reactance.=====

    19:02, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /im'pi:dəns/

    Thông dụng

    Danh từ

    (điện học) trở kháng
    internal impedance
    trở kháng trong
    acoustic impedance
    trở kháng âm học

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    Electr. the total effective resistance of an electriccircuit etc. to alternating current, arising from ohmicresistance and reactance.
    An analogous mechanical property.[IMPEDE + -ANCE]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X