• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====( Anh) một tỷ tỷ, một triệu triệu triệu===== =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một nghìn tỷ, một triệu triệu===== ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´triliən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một nghìn tỷ, một triệu triệu=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một nghìn tỷ, một triệu triệu=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====ngàn tỷ=====
    =====ngàn tỷ=====
    ::[[Trillion]] [[Floating]] [[Point]] [[Operation]] [[per]] [[sec]] (TeralFLOP) (TFPO)
    ::[[Trillion]] [[Floating]] [[Point]] [[Operation]] [[per]] [[sec]] (TeralFLOP) (TFPO)
    ::Ngàn tỷ phép tính trong một giây (Tera FLOP)
    ::Ngàn tỷ phép tính trong một giây (Tera FLOP)
    -
    =====nghìn tỷ=====
    +
    =====nghìn tỷ=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====(pl. same or (in sense 3) trillions) 1 a million million(1,000,000,000,000 or 10(12)).=====
    =====(pl. same or (in sense 3) trillions) 1 a million million(1,000,000,000,000 or 10(12)).=====

    19:44, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´triliən/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( Anh) một tỷ tỷ, một triệu triệu triệu
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một nghìn tỷ, một triệu triệu

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    ngàn tỷ
    Trillion Floating Point Operation per sec (TeralFLOP) (TFPO)
    Ngàn tỷ phép tính trong một giây (Tera FLOP)
    nghìn tỷ

    Oxford

    N.
    (pl. same or (in sense 3) trillions) 1 a million million(1,000,000,000,000 or 10(12)).
    (formerly, esp. Brit.) amillion million million (1,000,000,000,000,000,000 or 10(18)).3 (in pl.) colloq. a very large number (trillions of times).°Senses 1-2 correspond to the change in sense of billion.
    Trillionth adj. & n. [F trillion or It. trilione (as TRI-,MILLION), after billion]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X