• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">in'herit</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">in'herit</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 13: Dòng 9:
    =====Là người thừa kế=====
    =====Là người thừa kế=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====kế tục=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====kế tục=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====kế thừa=====
    =====kế thừa=====
    -
    =====di truyền=====
    +
    =====di truyền=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://foldoc.org/?query=inherit inherit] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=inherit inherit] : Foldoc
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====thừa kế=====
    =====thừa kế=====
    ::[[inherit]] [[as]] [[a]] [[legatee]]
    ::[[inherit]] [[as]] [[a]] [[legatee]]
    ::thừa kế di sản
    ::thừa kế di sản
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inherit inherit] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inherit inherit] : Corporateinformation
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=inherit&searchtitlesonly=yes inherit] : bized
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=inherit&searchtitlesonly=yes inherit] : bized
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====V.=====
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    =====Come into, fall or be or become heir to, be bequeathed,succeed to, be left, receive, acquire, Colloq come by: Sheinherited the property when her father died.=====
    =====Come into, fall or be or become heir to, be bequeathed,succeed to, be left, receive, acquire, Colloq come by: Sheinherited the property when her father died.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====V.=====
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    =====(inherited, inheriting) 1 tr. receive (property, rank,title, etc.) by legal descent or succession.=====
    =====(inherited, inheriting) 1 tr. receive (property, rank,title, etc.) by legal descent or succession.=====

    19:44, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /in'herit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Hưởng, thừa hưởng, thừa kế

    Nội động từ

    Là người thừa kế

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    kế tục

    Kỹ thuật chung

    kế thừa
    di truyền
    Tham khảo

    Kinh tế

    thừa kế
    inherit as a legatee
    thừa kế di sản
    Tham khảo
    Tham khảo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.
    Come into, fall or be or become heir to, be bequeathed,succeed to, be left, receive, acquire, Colloq come by: Sheinherited the property when her father died.

    Oxford

    V.
    (inherited, inheriting) 1 tr. receive (property, rank,title, etc.) by legal descent or succession.
    Tr. derive (aquality or characteristic) genetically from one's ancestors.
    Absol. succeed as an heir (a younger son rarely inherits).
    Inheritor n. (fem. inheritress or inheritrix). [ME f. OFenheriter f. LL inhereditare (as IN-(2), L heres heredis heir)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X