-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">bʌs</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 26: Dòng 19: =====Đi xe buýt==========Đi xe buýt=====- ==Ô tô==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====ô tô ray=====+ | __TOC__- + |}- == Toán & tin==+ === Ô tô===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====ô tô ray=====+ === Toán & tin ========đường dây mẹ==========đường dây mẹ=====''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://foldoc.org/?query=bus bus] : Foldoc*[http://foldoc.org/?query=bus bus] : Foldoc- + === Xây dựng===- == Xây dựng==+ =====goòng máy=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện===- =====goòng máy=====+ - + - == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dây buýt==========dây buýt=====''Giải thích VN'': Dây dẫn điện mạch, xe buýt.''Giải thích VN'': Dây dẫn điện mạch, xe buýt.- + === Điện tử & viễn thông===- == Điện tử & viễn thông==+ =====dòng chủ=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện lạnh===- =====dòng chủ=====+ =====tuyến dẫn=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====tuyến dẫn=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====buýt==========buýt=====Dòng 85: Dòng 68: =====thanh cái==========thanh cái=====- =====thanh truyền=====+ =====thanh truyền=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====cho đi xe buýt==========cho đi xe buýt=====- =====xe buýt=====+ =====xe buýt=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=bus bus] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=bus bus] : Corporateinformation- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=bus&searchtitlesonly=yes bus] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=bus&searchtitlesonly=yes bus] : bized- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N. (pl. buses or US busses) 1 a large passengervehicle, esp. one serving the public on a fixed route.==========N. (pl. buses or US busses) 1 a large passengervehicle, esp. one serving the public on a fixed route.=====Dòng 108: Dòng 84: =====Computing a defined setof conductors carrying data and control signals within acomputer.==========Computing a defined setof conductors carrying data and control signals within acomputer.=====- ===V. (buses or busses, bussed, bussing) 1 intr. goby bus.===+ =====V. (buses or busses, bussed, bussing) 1 intr. goby bus.=====- + =====Tr. US transport by bus, esp. to promote racialintegration.==========Tr. US transport by bus, esp. to promote racialintegration.=====20:04, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Toán & tin
Kỹ thuật chung
buýt
Giải thích VN: Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.
Oxford
N. (pl. buses or US busses) 1 a large passengervehicle, esp. one serving the public on a fixed route.
Bus lane a part of a road's length marked offmainly for use by buses. bus shelter a shelter from rain etc.beside a bus stop. bus station a centre, esp. in a town, where(esp. long-distance) buses depart and arrive. bus-stop 1 aregular stopping-place of a bus.
A sign marking this. [abbr.of OMNIBUS]
Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Điện tử & viễn thông | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
