-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Méo mó, mòn vẹt===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====có mái dốc===== == Từ điển Kỹ ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´bætəd</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Méo mó, mòn vẹt==========Méo mó, mòn vẹt=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====có mái dốc=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====có mái dốc=====+ === Kỹ thuật chung ========nghiêng==========nghiêng=====::[[battered]] [[downstream]] [[face]]::[[battered]] [[downstream]] [[face]]Dòng 29: Dòng 24: ::[[battered]] [[wall]]::[[battered]] [[wall]]::tường nghiêng::tường nghiêng- =====mái dốc=====+ =====mái dốc=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====(esp. of fish) coated in batter and deep-fried.==========(esp. of fish) coated in batter and deep-fried.=====20:30, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- battered : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
