-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Vại, lọ, bình===== =====(điện học) chai===== =====Leyden jar===== =====Chai lêđen===== ===...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">dʒa:</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 59: Dòng 52: =====Làm choáng (óc), làm gai (người...), làm chói (tai...), làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh, cân não...)==========Làm choáng (óc), làm gai (người...), làm chói (tai...), làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh, cân não...)=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========bình==========bình=====Dòng 77: Dòng 73: =====thùng chứa==========thùng chứa=====- =====vại=====+ =====vại=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====bình==========bình=====Dòng 88: Dòng 81: =====chum==========chum=====- =====vại=====+ =====vại=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=jar jar] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=jar jar] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Crock; receptacle, vessel, container, urn, pot, vase; jug,pitcher, ewer, flagon, carafe, bottle, amphora: We always keepsome small change in that blue jar.==========Crock; receptacle, vessel, container, urn, pot, vase; jug,pitcher, ewer, flagon, carafe, bottle, amphora: We always keepsome small change in that blue jar.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]20:32, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Danh từ
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
