-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ɪˈlæstɪk/</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">ɪˈlæstɪk/</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 19: Dòng 15: =====Dây chun, dây cao su==========Dây chun, dây cao su=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====mặt đàn hồi=====+ | __TOC__- + |}- ===Nguồn khác===+ === Toán & tin ===+ =====mặt đàn hồi=====+ ===== Tham khảo =====*[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=elastic&x=0&y=0 elastic] : semiconductorglossary*[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=elastic&x=0&y=0 elastic] : semiconductorglossary- + === Xây dựng===- == Xây dựng==+ =====kéo được=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====kéo được=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dãn được==========dãn được==========đàn hồi==========đàn hồi=====- =====mềm dẻo=====+ =====mềm dẻo=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Flexible, stretchable, stretchy, stretch, bendable,pliable, springy, plastic, extensile, extensible, expansible,expandable, contractile, resilient, bouncy, compressible: Is itelastic enough to stretch round that box?==========Flexible, stretchable, stretchy, stretch, bendable,pliable, springy, plastic, extensile, extensible, expansible,expandable, contractile, resilient, bouncy, compressible: Is itelastic enough to stretch round that box?==========Adjustable,adaptable, accommodating, flexible: The schedule for our mainproject is elastic, so we can fit in additional tasks at veryshort notice.==========Adjustable,adaptable, accommodating, flexible: The schedule for our mainproject is elastic, so we can fit in additional tasks at veryshort notice.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj. & n.=====- ===Adj. & n.===+ - + =====Adj.==========Adj.=====20:38, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
