-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">əˈsɛnʃəl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">əˈsɛnʃəl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 19: Dòng 15: =====Yếu tố cần thiết==========Yếu tố cần thiết=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====thiết yếu=====+ | __TOC__- + |}- == Y học==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thiết yếu=====- =====thuộc bản chất=====+ === Y học===- + =====thuộc bản chất=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chủ yếu==========chủ yếu=====Dòng 35: Dòng 30: =====cốt yếu==========cốt yếu=====- =====bản chất=====+ =====bản chất=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====thuộc==========thuộc=====- =====tinh đầu=====+ =====tinh đầu=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=essential essential] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=essential essential] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Indispensable, necessary, requisite, required,important, imperative, vital, material, quintessential: Astrong defence is essential to peace.==========Indispensable, necessary, requisite, required,important, imperative, vital, material, quintessential: Astrong defence is essential to peace.==========Fundamental, basic,intrinsic, elemental, elementary, principal, primary, key, main,leading, chief: Yeast or baking powder is an essentialingredient of bread.==========Fundamental, basic,intrinsic, elemental, elementary, principal, primary, key, main,leading, chief: Yeast or baking powder is an essentialingredient of bread.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj. & n.=====- ===Adj. & n.===+ - + =====Adj.==========Adj.=====21:31, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
