• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều=== =====Sự bồi thường thiệt hại, sự đền bù thiệt hại===== =====( số nhiều...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸repə´reiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    ::đòi bồi thường chiến tranh nặng nề
    ::đòi bồi thường chiến tranh nặng nề
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====sự bồi thường=====
    =====sự bồi thường=====
    =====sự sửa chữa=====
    =====sự sửa chữa=====
    -
    =====sự tu sửa=====
    +
    =====sự tu sửa=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====sự bồi thường=====
    =====sự bồi thường=====
    ::[[reparation]] [[for]] (a) [[loss]]
    ::[[reparation]] [[for]] (a) [[loss]]
    Dòng 35: Dòng 28:
    =====sự đền bù thiệt hại=====
    =====sự đền bù thiệt hại=====
    -
    =====tiền bồi thường chiến tranh (mà nước thua trận phải trả)=====
    +
    =====tiền bồi thường chiến tranh (mà nước thua trận phải trả)=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=reparation reparation] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=reparation reparation] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====The act or an instance of making amends.=====
    =====The act or an instance of making amends.=====

    22:10, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸repə´reiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều

    Sự bồi thường thiệt hại, sự đền bù thiệt hại
    ( số nhiều) bồi thường thiệt hại chiến tranh (do kẻ thua trận phải chi ra)
    to exact heavy reparations
    đòi bồi thường chiến tranh nặng nề

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sự bồi thường
    sự sửa chữa
    sự tu sửa

    Kinh tế

    sự bồi thường
    reparation for (a) loss
    sự bồi thường (một) tổn thất
    reparation for damage
    sự bồi thường thiệt hại
    sự đền bù thiệt hại
    tiền bồi thường chiến tranh (mà nước thua trận phải trả)
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    The act or an instance of making amends.
    Acompensation. b (esp. in pl.) compensation for war damage paidby the defeated State.
    The act or an instance of repairing orbeing repaired.
    Reparative adj. [ME f. OF f. LL reparatio-onis (as REPAIR)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X