-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Dụng cụ gập giấy===== =====Bìa cứng (làm cặp giấy)===== =====( số nhiều) kính gấp===== =====Tài liệu (bả...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´fouldə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 18: Dòng 12: =====Tài liệu (bảng giờ xe lửa...) gập, tài liệu xếp==========Tài liệu (bảng giờ xe lửa...) gập, tài liệu xếp=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========danh mục==========danh mục=====::[[document]] [[folder]]::[[document]] [[folder]]Dòng 39: Dòng 36: =====máy uốn gấp==========máy uốn gấp=====- =====thư mục=====+ =====thư mục=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế ==+ =====tập giây gấp=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===== Tham khảo =====- + - =====tập giây gấp=====+ - + - ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=folder folder] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=folder folder] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====A folding cover or holder for loose papers.==========A folding cover or holder for loose papers.==========A foldedleaflet.==========A foldedleaflet.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]22:47, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
