• /list/

    Thông dụng

    Danh từ

    Trạng thái nghiêng; mặt nghiêng
    to have a list
    (hàng hải) nghiêng về một bên
    this wall has a decided list
    bức tường này nghiêng hẳn về một bên
    Mép vải; dải
    Mép vải nhét khe cửa
    to line edges of door with list
    bịt khe cửa bằng mép vải (cho khỏi gió lùa)
    ( số nhiều) hàng rào bao quanh trường đấu; trường đấu, vũ đài
    to enter the lists against somebody
    thách thức ai, nhận sự thách thức của ai
    Danh sách, sổ, bản kê khai
    to draw up a list of...
    làm một bản danh sách về...
    to strike off the list
    xoá tên khỏi danh sách

    Ngoại động từ

    Viền, diềm bằng vải
    Nhét mép vải (vào khe cửa)
    Ghi vào danh sách

    Niêm yết (trên sàn chứng khoán)=

    (từ cổ,nghĩa cổ) thích, muốn

    Cấu trúc từ

    active list
    danh sách sĩ quan có thể được gọi nhập ngũ
    on the danger list
    gần chết do bạo bệnh

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    danh mục

    Cơ - Điện tử

    Bản danh sách, bản kê, dải, mép

    Toán & tin

    bảng liệt kê
    danh sách, list
    lập danh sách
    list

    Giải thích VN: Trong lập trình, đây là một cấu trúc dữ liệu, nó liệt kê và liên kết từng khoảng dữ liệu với một con trỏ chỉ rõ vị trí vật lý của khoản đó trong cơ sở dữ liệu. Dùng lisp, một lập trình viên có thể tổ chức sắp xếp dữ liệu theo nhiều cách khác nhau mà không cần thay đổi vị trí vật lý của dữ liệu. Ví dụ, lập trình viên có thể hiển thị một cơ sở dữ liệu sao cho khi xuất hiện thì được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, dù cho các bản ghi dữ liệu đó vẫn được lưu trữ theo thứ tự cũ khi chúng được nhập vào.

    Kỹ thuật chung

    bản kê
    bảng
    check list
    bảng kiểm tra
    inspection list
    bảng kiểm tra
    list of lights
    bảng danh sách các hải đăng
    list of symbol
    bảng ký hiệu quy ước
    list price
    bảng giá gốc
    list price
    bảng giá theo catalo
    list price
    giá theo bảng chào hàng
    list tape
    bảng danh sách
    piece list
    bảng kê cấu kiện
    price list
    bảng giá
    Programme List Table (PLT)
    bảng danh mục chương trình
    ribbon list mechanism
    cơ chế nâng ruy-băng
    session list table
    bảng danh sách phiên
    title list
    bảng hạng mục công trình
    Transaction List Table
    bảng danh mục giao dịch
    băng (đường)
    bảng kê
    piece list
    bảng kê cấu kiện
    bảng mục lục
    dải
    danh mục
    Access Control List (ACL)
    danh mục điều khiển truy nhập
    Access Rights List (ARL)
    danh mục các quyền truy nhập
    Answer List-Protocol Data Unit (AL-PDU)
    danh mục trả lời-khối dữ liệu giao thức
    Answer List-Service Data Unit (AL-SDU)
    danh mục trả lời-khối dữ liệu dịch vụ
    As Built Configuration List (ABCL)
    đóng vai trò danh mục gắn sẵn
    bench mark list
    danh mục các mốc thủy chuẩn
    capability list
    danh mục về khả năng
    Certificate Revocation List (CRL)
    danh mục hủy bỏ chứng chỉ
    Command Document Capability List (CDCL)
    danh mục khả năng văn bản lệnh
    Command List (CLST)
    Danh Mục lệnh
    Data Accession List (DAL)
    danh mục bổ sung dữ liệu
    dispatch list
    danh mục điều phối
    Distribution List (DL)
    danh mục phân bố
    drop down list
    danh mục trải xuống
    edit list
    danh mục soạn thảo
    EDL (editdecision list)
    danh mục quyết định biên tập
    eligible list
    danh mục thích hợp
    End Of Life/ End Of Line/ End Of List (EOL)
    Hết tuổi thọ/Cuối đường dây/Cuối danh mục
    end of list
    kết thúc danh mục
    Equipment Maintenance Requirements List (EMRL)
    danh mục các yêu cầu bảo dưỡng thiết bị
    extended parameter list
    danh mục thông số mở rộng
    folder list
    danh sách danh mục
    Global Address List (GAL)
    danh mục địa chỉ toàn cầu
    I/O list
    danh mục vào/ra
    Image File List (IFL)
    danh mục tệp hình ảnh
    Kit Parts List (KPL)
    danh mục các chi tiết của bộ công cụ
    list of items
    danh mục hàng hóa
    list of project bridges
    danh mục các cầu trong dự án
    List Of Values (LOV)
    danh mục các giá trị
    List Programming (LISP)
    lập trình danh mục
    List Programming language (LISP)
    ngôn ngữ lập trình danh mục
    Logical Page List (LPL)
    danh mục trang lôgic
    Mailing List Manager (Internet) (LML)
    Bộ quản lý danh mục gửi thư (Internet)
    phone list
    danh mục điện thoại
    play list
    danh mục phát
    Private Exchange Master List (PXML)
    danh mục chính tổng đài riêng
    Programme List Table (PLT)
    bảng danh mục chương trình
    Public Access Computer System List (Internet) (PACS-L)
    Danh mục các hệ thống máy tính truy nhập công cộng (Internet)
    Public Dial-up Internet Access List (Internet) (PDIAL)
    Danh mục truy nhập Internet quay số qua mạng công cộng
    Qualified Products List (QPL)
    danh mục các sản phẩm bảo đảm chất lượng
    Request Parameter List (RPL)
    danh mục thông số yêu cầu
    Response Document Capability List Positive (RDCLP)
    danh mục khả năng văn bản hồi đáp tích cực
    Transaction List Table
    bảng danh mục giao dịch
    Unordered List (UL)
    danh mục không được đặt hàng
    danh sách

    Giải thích VN: Trong lập trình, đây là một cấu trúc dữ liệu, nó liệt kê và liên kết từng khoảng dữ liệu với một con trỏ chỉ rõ vị trí vật lý của khoản đó trong cơ sở dữ liệu. Dùng lisp, một lập trình viên có thể tổ chức sắp xếp dữ liệu theo nhiều cách khác nhau mà không cần thay đổi vị trí vật lý của dữ liệu. Ví dụ, lập trình viên có thể hiển thị một cơ sở dữ liệu sao cho khi xuất hiện thì được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, dù cho các bản ghi dữ liệu đó vẫn được lưu trữ theo thứ tự cũ khi chúng được nhập vào.

    access control list
    danh sách điều khiển truy cập
    access control list
    danh sách điều khiển truy nhập
    access list
    danh sách truy nhập
    access-control list (ACL)
    danh sách kiểm soát truy nhập
    ACL (accesscontrol list)
    Danh sách Kiểm soát Truy cập
    action list
    danh sách tác động
    address list
    danh sách địa chỉ
    ALL (applicationload list)
    danh sách tải ứng dụng
    answer list
    danh sách đáp
    answer list
    danh sách trả lời
    application load list
    danh sách tải ứng dụng
    application load list (ALL)
    danh sách tải ứng dụng
    argument list
    danh sách đối số
    attribute (specification) list
    danh sách thuộc tính
    attribute definition list
    danh sách định nghĩa thuộc tính
    attribute list
    danh sách thuộc tính
    attribute specification list
    danh sách đặc tả thuộc tính
    authorization list
    danh sách ủy quyền
    authorization list
    danh sách cho phép
    authorization list management authority
    quyền quản lý danh sách cho phép
    authorization list management authority
    quyền quản lý danh sách ủy quyền
    basic list
    danh sách cơ bản
    bilingual command list
    danh sách lệnh hai thứ tiếng
    block and list manipulation (BALM)
    sự thao tác khối và danh sách
    block list
    danh sách khối
    buffer list
    danh sách bộ đệm
    buffer list entry
    khoản mục danh sách bộ đệm
    buffer list entry
    mục danh sách bộ đệm
    buffer list entry
    mục nhập danh sách bộ đệm
    builleted list
    danh sách đã bắn điểm
    bullet list chart
    biểu đồ danh sách kiểu bullet
    call out list
    danh sách gọi ra
    callback list
    danh sách gọi ngược
    chain list
    danh sách liên kết
    chain list
    danh sách móc nối
    chained list
    danh sách kết chuỗi
    chained list
    danh sách liên kết
    chained list
    danh sách móc nối
    chained list
    danh sách móc xích
    chained list search
    tìm kiếm danh sách liên kết
    check list
    danh sách kiểm tra
    choice list
    danh sách chọn
    circular list
    danh sách vòng
    CLLST (commandlist)
    danh sách lệnh
    command list
    danh sách lệnh
    communication parameter list
    danh sách tham số truyền thông
    completion list
    danh sách bổ sung
    contact list
    danh sách giao tiếp
    contents list
    danh sách nội dung
    control information list
    danh sách thông tin điều khiển
    crew list
    danh sách đội thủy thủ
    custom list
    danh sách tùy thích
    cut list
    danh sách dồn
    default SSCP list
    danh sách SSCP mặc định
    defected list
    danh sách khuyết tật
    dense list
    danh sách nối vòng
    dependence list
    danh sách phụ thuộc
    description list
    danh sách đọc
    description list
    danh sách mô tả
    direct search list (DSRLST)
    danh sách tìm kiếm trực tiếp
    dispatch list
    danh sách điều phối
    display list
    danh sách hiển thị
    distribution list
    danh sách phân phối
    Distribution List (DL)
    danh sách phân phối
    distribution list name
    tên danh sách phân phối
    double linked list
    danh sách liên kết kép
    doubly linked list
    danh sách liên kết kép
    drop down list
    danh sách thả xuống
    drop down list box
    hộp danh sách rơi xuống
    drop-down list box
    hộp danh sách thả xuống
    DSRLST (directsearch list)
    danh sách tìm kiếm trực tiếp
    edit decision list (EDL)
    danh sách quyết định soạn thảo
    edit list
    danh sách hiệu chỉnh
    edit list
    danh sách soạn thảo
    element reference list
    danh sách tham chiếu phần tử
    empty list
    danh sách trống
    end of list (EOL)
    cuối danh sách
    end of list (EOL)
    sự kết thúc danh sách
    end-of-list control block
    khối điều khiển cuối danh sách
    EOL (end-of-list)
    cuối danh sách
    EOL (end-of-list)
    sự kết thúc danh sách
    error list
    danh sách lỗi
    error state list
    danh sách trạng thái lỗi
    extended parameter list
    danh sách tham số mở rộng
    FAQ list
    danh sách FAQ
    field list
    danh sách trường
    first-item list
    danh sách mục đầu tiên
    folder list
    danh sách danh mục
    format list
    danh sách dạng thức
    format list
    danh sách theo khuôn
    free list
    danh sách tự do
    free-block list
    danh sách khối tự do
    Frequently Answered Questions List (FAQL)
    danh sách các câu hỏi được trả lời thường xuyên
    group list print descriptor
    bộ mô tả in danh sách nhóm
    history list
    danh sách lịch sử
    hit list
    danh sách so khớp
    I/O list
    danh sách nhập/xuất
    identifier reference list
    danh sách tham chiếu định danh
    idle list
    danh sách (các trạm) nghỉ
    idle list
    danh sách rỗi
    input/output list
    danh sách nhập/xuất
    input/output list
    danh sách ra/vào
    interrupt list
    danh sách ngắt
    inverted list
    danh sách đảo
    invitation list
    danh sách mời
    library list
    danh sách thư viện
    linear list
    danh sách tuyến tính
    linked list
    danh sách liên kết
    LISP (Listprocessing language)
    ngôn ngữ xử lý danh sách
    LISP (ListProcessing)
    sự xử lý danh sách
    LISP (list-programming language)
    ngôn ngữ lập trình danh sách
    list box
    hộp danh sách
    list element
    phần tử trong danh sách
    list file
    tập tin danh sách
    list handling statement
    câu lệnh xử lý danh sách
    list of illustrations
    danh sách minh họa
    list of lights
    bảng danh sách các hải đăng
    list of station
    danh sách các ga
    list parameter
    tham số trong danh sách
    list parameter
    thông số trong danh sách
    list processing
    sự xử lý danh sách
    list processing
    việc xử lý danh sách
    list processing language (LISP)
    ngôn ngữ xử lý danh sách
    list processor
    bộ xử lý danh sách
    list range
    vùng danh sách
    list sample
    mẫu danh sách
    list sample
    mẫu lấy trong danh sách
    list tape
    bảng danh sách
    list-programming language (LISP)
    ngôn ngữ lập trình danh sách
    loose list
    danh sách lỏng
    mailing list
    danh sách địa chỉ
    mailing list
    danh sách địa chỉ thư
    mailing list
    danh sách gửi thư
    mailing list
    danh sách thư từ
    member list display
    hiển thị danh sách thành phần
    memory map list
    danh sách bản đồ bộ nhớ
    memory map list
    danh sách sơ đồ bộ nhớ
    mixed list
    danh sách hỗn hợp
    multilevel list
    danh sách nhiều mức
    multiple-choice selection list
    danh sách lựa có nhiều lựa
    name list
    danh sách tên
    nested command list
    danh sách lệnh lồng nhau
    null list
    danh sách rỗng
    option list
    danh sách tùy chọn
    option list
    danh sách các lựa chọn
    optional list
    danh sách các lựa chọn
    ordered list
    danh sách được sắp xếp
    ordered list
    danh sách thứ tự
    output list
    danh sách xuất
    packing list
    danh sách đóng gói
    parameter list
    danh sách tham số
    parts list
    danh sách các chi tiết
    parts list
    danh sách các linh kiện
    pick from list
    lấy từ danh sách
    pick list
    danh sách chọn
    polling list
    danh sách hỏi vòng
    pop-up list
    danh sách kéo lên
    preferential list
    danh sách ưu tiên
    property list
    danh sách các tính chất
    property list
    danh sách đặc tính
    push down list
    danh sách (kéo) xuống
    push up list
    danh sách (kéo) đẩy lên
    push-down list
    danh sách xuống
    push-down list
    danh sách ấn xuống
    push-down list
    danh sách đẩy xuống
    push-down list
    danh sách ngược
    push-up list
    danh sách đẩy lên
    push-down list
    danh sách ngăn xếp
    push-up list
    danh sách trực tiếp
    put-up list
    danh sách đẩy lên
    Qualified Manufacturers List (QML)
    danh sách các nhà sản xuất có chọn lọc
    rack configuration list
    danh sách cấu hình khung
    random list
    danh sách ngẫu nhiên
    reference list
    danh sách tham chiếu
    reference list
    danh sách tham trỏ
    request parameter list (RPL)
    danh sách tham số yêu cầu
    required list
    danh sách cần có
    required list
    danh sách được yêu cầu
    resident program select list
    danh sách lựa chương trình thường trú
    routing list
    danh sách định tuyến
    routing list
    danh sách đường truyền
    RPL (requestparameter list)
    danh sách tham số yêu cầu
    run list
    danh sách hoạt động
    selection list
    danh sách chọn
    selection list
    danh sách lựa chọn
    session list table
    bảng danh sách phiên
    short list
    danh sách hạn chế
    simple list
    danh sách đơn giản
    single file list
    danh sách tập tin đơn
    source list handler
    bộ điều hành danh sách nguồn
    SPL (stationpolling list)
    danh sách kiểm tra vòng trạm
    standard access list
    danh sách truy cập chuẩn
    station polling list (SPL)
    danh sách kiểm tra vòng trạm
    structure state list
    danh sách trạng thái cấu trúc
    substitution list
    danh sách thay thế
    symbol list
    danh sách tượng trưng
    symmetric list
    danh sách đối xứng
    symmetrical list
    danh sách đối xứng
    system address list
    danh sách địa chỉ hệ thống
    system configuration list
    danh sách cấu hình hệ thống
    task list
    danh sách tác vụ
    ticket list
    danh sách nhãn
    true run list
    danh sách chạy đúng
    unordered list
    danh sách không thứ tự
    update list
    cập nhật danh sách
    use of distribution list
    sử dụng danh sách phân phối
    user address list
    danh sách địa chỉ người dùng
    wait list
    danh sách chờ
    waiting list
    danh sách chờ
    waiting list
    danh sách chờ đợi
    zone list
    danh sách vùng
    liệt kê
    command list
    bản liệt kê lệnh
    drop down list box
    hộp liệt kê thả
    list box
    hộp liệt kê
    list device
    thiết bị liệt kê
    list operator
    toán tử liệt kê
    pull-down list
    hộp liệt kê thả
    system list device
    thiết bị liệt kê hệ thống
    gờ
    mép
    phiếu
    cut list
    phiếu dồn
    thẻ
    vỉa (hè)

    Kinh tế

    bản
    bảng
    account list
    bảng liệt kê tài khoản
    account posting reference list
    bảng tham chiếu
    approved list
    bảng liệt kê (danh sách) được thừa nhận
    attached list
    bảng kèm theo
    cargo list
    bảng kê hàng chuyên chở
    commodity list
    bảng liệt kê hàng hóa
    comparative list
    bảng so sánh
    competitive list
    bảng so sánh giá chào
    contract price list
    bảng giá hợp đồng
    cross reference list
    bảng đối chiếu qua lại
    detailed price list
    bảng giá chi tiết
    dutiable cargo list
    bảng hàng hóa phải đóng thuế
    exchange list
    bảng giá hối đoái
    expense distribution list
    bảng phân phối chi phí
    import list
    bảng giá mục thuế quan
    import valuation list
    bảng tính giá hàng nhập khẩu
    list of balance
    bảng cân đối thu chi
    list of balance
    bảng chênh lệch thu chi
    list of ledger balances
    bảng cân đối sổ cái
    list of prices
    bảng giá (của Sở giao dịch chứng khoán)
    list of prices
    bảng kê vật giá
    list of weight and measurement
    bảng kê trọng lượng và thể tích
    list price
    giá trên bảng giá
    list price
    giá trên bảng giá mục hàng hóa
    list price
    giá ghi bảng
    list sheet
    bảng kê
    maturity list
    bảng hạn kỳ hoàn trả
    measurement and weight list
    bảng dung tích và trọng lượng
    merit list
    bảng danh dự
    merit list
    bằng khen
    nominal list (ofshareholders)
    bảng ghi tên
    numerical list of commodities
    bảng liệt kê số hiệu hàng hóa
    official list (securities)
    bảng giá yết chính thức (của Sở giao dịch chứng khoán)
    parts list
    bảng liệt kê linh kiện
    picking list
    bảng kê đồ cung cấp
    picking list
    bảng kê hàng xuất kho
    price list
    bảng giá
    prohibited list
    bảng kê các danh mục (hàng) cấm
    sailed as per list
    bảng thông báo tàu đã đi mỗi ngày (của công ty Lloyd's)
    share list (share-list)
    bảng thị giá cổ phiếu
    stock list
    bảng giá chứng khoán
    stock list
    bảng giá thị trường chứng khoán
    Stock list
    bảng thị giá của Sở giao dịch
    stock-exchange official list
    bảng giá chính thức của sở giao dịch chứng khoán
    tied list
    bảng kê hàng trao đổi
    bảng giá biểu
    bảng giá mục (của Sở giao dịch)
    bảng kê
    cargo list
    bảng kê hàng chuyên chở
    list of prices
    bảng kê vật giá
    list of weight and measurement
    bảng kê trọng lượng và thể tích
    picking list
    bảng kê đồ cung cấp
    picking list
    bảng kê hàng xuất kho
    prohibited list
    bảng kê các danh mục (hàng) cấm
    tied list
    bảng kê hàng trao đổi
    đăng vào bảng giá mục
    danh sách
    agency list
    danh sách đại lý
    approved list
    bảng liệt kê (danh sách) được thừa nhận
    as per list
    chiếu theo danh sách
    authorized signatory list
    danh sách những người được phép ký
    blue list
    Bản danh sách xanh (Trái phiếu đô thị)
    check list
    danh sách kiểm tra
    client list
    danh sách khách hàng
    commodity list
    danh sách hàng hóa
    container loading list
    danh sách chuyên chở công -ten-nơ
    crew list
    danh sách đoàn thuyền viên
    crew list
    danh sách thuyền viên
    customer list
    danh sách khách hàng
    eligible list
    danh sách hợp chuẩn (đủ tiêu chuẩn)
    exception list
    danh sách hàng hóa loại bỏ
    free list
    danh sách hàng miễn thuế
    guest list
    danh sách khách mời
    hit list
    danh sách đen (về những kế hoạch hay hạng mục sẽ bị hủy bỏ)
    house list
    danh sách người sử dụng
    inventory list
    danh sách kiểm kê tồn kho
    list broker
    người môi giới danh sách
    list broker
    người môi giới danh sách các địa chỉ
    list compiler
    người sưu tầm danh sách
    list manager
    người quản lý danh sách (thư tín)
    list of addresses
    danh sách địa chỉ
    list of award
    danh sách quyết thầu
    list of correspondents
    danh sách những người liên lạc thư từ
    list of investments
    danh sách đầu tư
    list of subscribers
    danh sách người nhận mua (cổ phần...)
    list-renting
    thuê danh sách
    mailing list
    danh sách gởi bưu điện
    mailing list
    danh sách gửi thư
    mailing list service
    dịch vụ danh sách gởi thư
    material list
    danh sách vật tư
    negative list
    danh sách hàng hóa cấm nhập khẩu
    nominal list (ofshareholders)
    danh sách (các cổ đông)
    offer list
    danh sách để nghị riêng
    official list
    danh sách chính thức
    passenger list
    danh sách hành khách (tàu, máy bay)
    prospect list
    danh sách khách tiềm tàng
    response list
    danh sách người tiêu dùng phản ứng tích cực
    rooming list
    danh sách dùng phòng
    sailing list
    danh sách thông báo những tàu sắp khởi hành
    shopping list
    danh sách hàng mua
    short-list (shortlist, short-list)
    danh sách (những người xin việc) được chọn bổ dụng
    short-list (shortlist, short-list)
    danh sách trúng tuyển
    subscriber list
    danh sách khách đăng ký
    subscription list
    danh sách nhận mua cổ phần
    tail of a list
    sự vào cuối danh sách
    top the list
    đứng đầu danh sách
    top the list (to...)
    đứng đầu danh sách
    transit list
    danh sách quá cảnh miễn thuế
    undelivered cargo list
    danh sách, bản kê hàng (nhập khẩu) chưa giao
    wait-list
    đưa vào danh sách chờ đợi (chuyến bay)
    wait-list
    đưa vào danh sách đợi (chuyến bay)
    waiting list
    danh sách (những người) chờ bổ nhiệm
    waiting list
    danh sách đợi
    white list
    danh sách trắng
    định giá
    định giá biểu
    độ nghiêng
    ghi vào danh sách
    giá biểu
    ghi bảng giá mục (hàng hóa)
    ghi lên bảng
    ghi mục lục
    sổ
    tờ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    verb
    forget , lie , straighten

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X