• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt===== =====Khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)===== ::rigorous [[...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´rigərəs</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 16:
    ::phương pháp khoa học chính xác
    ::phương pháp khoa học chính xác
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====nghiêm túc, chặt chẽ=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kinh tế ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====nghiêm túc, chặt chẽ=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    =====nghiêm ngặt=====
    +
    =====nghiêm ngặt=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Characterized by or showing rigour; strict, severe.=====
    =====Characterized by or showing rigour; strict, severe.=====

    23:41, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´rigərəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt
    Khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
    rigorous climate
    khí hậu khắc nghiệt
    Khắc khổ (đời sống)
    Chính xác
    rigorous scientific method
    phương pháp khoa học chính xác

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    nghiêm túc, chặt chẽ

    Kinh tế

    nghiêm ngặt

    Oxford

    Adj.
    Characterized by or showing rigour; strict, severe.
    Strictly exact or accurate.
    (of the weather) cold, severe.
    Rigorously adv. rigorousness n. [OF rigorous or LL rigorosus(as RIGOR(1))]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X