-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Nội động từ=== =====Lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, đi nhẹ qua, chảy êm đềm (sông...); bay liệng (chim, tàu lượn...); ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´glaidə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 24: Dòng 18: =====(hàng không) tàu lượn==========(hàng không) tàu lượn=====- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====tàu lượn=====+ | __TOC__- + |}- == Oxford==+ === Giao thông & vận tải===- ===N.===+ =====tàu lượn=====- + === Oxford===+ =====N.==========A an aircraft that flies without an engine. b a gliderpilot.==========A an aircraft that flies without an engine. b a gliderpilot.=====02:22, ngày 8 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
