-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">kou´pleinə</font>'''/==========/'''<font color="red">kou´pleinə</font>'''/=====- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===Dòng 13: Dòng 7: ::véc tơ đồng phẳng::véc tơ đồng phẳng- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========đồng diện==========đồng diện=====Dòng 38: Dòng 35: ::non-coplanar [[vector]]::non-coplanar [[vector]]::vectơ không đồng phẳng::vectơ không đồng phẳng- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Geom. in the same plane.==========Geom. in the same plane.=====03:20, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đồng phẳng
- coplanar cassette
- cát sét đồng phẳng
- coplanar force
- lực đồng phẳng
- coplanar forces
- các lực đồng phẳng
- coplanar forces
- lực đồng phẳng
- coplanar vector
- vectơ đồng phẳng
- coplanar waveguide
- ống dẫn sóng đồng phẳng
- non-concurrent non-coplanar force system
- hệ lực bất kỳ không đồng phẳng
- non-coplanar
- không đồng phẳng
- non-coplanar forces
- các lực không đồng phẳng
- non-coplanar vector
- vectơ không đồng phẳng
Tham khảo chung
- coplanar : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
