-
(Khác biệt giữa các bản)(thêm nghĩa mới)(bỏ nghĩa trùng- đã thêm ở chuyên ngành)
Dòng 25: Dòng 25: ===hình thái từ======hình thái từ===*V-ing: [[shredding]]*V-ing: [[shredding]]- ( Công nghiệp phế liệu ) : Shreded : một loại sắt thép phế liệu được băm nhỏ ( dạng mảnh bào )(chủ yếu) từ xác ôtô, các loại sắt thép phế liệu không quá dày09:02, ngày 10 tháng 9 năm 2008
Thông dụng
Ngoại động từ
Cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh vụn
- shredding top-secret documents
- xé vụn các tài liệu tối mật (để không thể đọc được)
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
