• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự ngừng hoạt động kinh doanh tạm thời, sự ngừng hoạt động kinh doang mãi mãi===== == Từ điển Hóa học ...)
    Dòng 12: Dòng 12:
    =====Sự ngừng hoạt động kinh doanh tạm thời, sự ngừng hoạt động kinh doang mãi mãi=====
    =====Sự ngừng hoạt động kinh doanh tạm thời, sự ngừng hoạt động kinh doang mãi mãi=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    == Hóa học & vật liệu==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====ngừng làm việc=====
    =====ngừng làm việc=====
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    =====dừng máy, đóng máy=====
    =====dừng máy, đóng máy=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    == Điện lạnh==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cắt (mạch)=====
    =====cắt (mạch)=====
    -
    == Điện==
    +
    == Điện==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự ngừng máy=====
    =====sự ngừng máy=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    =====ngắt=====
    =====ngắt=====
    ::[[automatic]] [[shut]] [[down]] [[device]]
    ::[[automatic]] [[shut]] [[down]] [[device]]
    Dòng 40: Dòng 35:
    =====sự cắt=====
    =====sự cắt=====
    -
    =====sự ngừng lò=====
    +
    =====sự ngừng lò=====
     +
    ==Cơ - Điện tử==
     +
    =====Sự ngừng máy, sự tắt máy=====
     +
    == Tham khảo chung ==
    == Tham khảo chung ==
    Dòng 46: Dòng 44:
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=shut-down shut-down] : National Weather Service
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=shut-down shut-down] : National Weather Service
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=shut-down shut-down] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=shut-down shut-down] : Corporateinformation
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]

    14:10, ngày 24 tháng 9 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự ngừng hoạt động kinh doanh tạm thời, sự ngừng hoạt động kinh doang mãi mãi

    Hóa học & vật liệu

    ngừng làm việc

    Toán & tin

    dừng máy, đóng máy

    Điện lạnh

    cắt (mạch)

    Điện

    sự ngừng máy

    Kỹ thuật chung

    ngắt
    automatic shut down device
    thiết bị tự động ngắt bảo vệ
    đóng máy
    dừng máy
    shut-down cooling
    làm lạnh sau dừng máy
    sự cắt
    sự ngừng lò

    Cơ - Điện tử

    Sự ngừng máy, sự tắt máy

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X