• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Tính từ=== =====Thuộc xã hội===== ::Ordre social ::trật tự xã hội ::Conventions sociales ::quy ước xã hội ::Rapports sociaux ::quan hệ x...)
    (Phản nghĩa Individuel. Antisocial.)
    Dòng 26: Dòng 26:
    =====Mặt xã hội=====
    =====Mặt xã hội=====
    -
    =====Phản nghĩa Individuel. Antisocial.=====
    +
    ===Phản nghĩa===
     +
    ===== [[Individuel]]. [[Antisocial]].=====

    08:45, ngày 24 tháng 6 năm 2008

    Tính từ

    Thuộc xã hội
    Ordre social
    trật tự xã hội
    Conventions sociales
    quy ước xã hội
    Rapports sociaux
    quan hệ xã hội
    Sciences sociales
    khoa hội xã hội
    Thuộc hội buôn
    Siège social
    trụ sở hội buôn
    Sống thành đàn
    Insectes sociaux
    sâu bọ sống thành đàn
    Danh từ giống đực
    Mặt xã hội

    Phản nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X