-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên=====...)
So với sau →21:00, ngày 14 tháng 11 năm 2007
Thông dụng
Tính từ
(thuộc) thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên
- juvenile activities
- các hoạt động thanh thiếu niên
(pháp lý)) vị thành niên
- juvenile delinquency
- tình trạng vị thành niên phạm tội
- juvenile court
- toà án dành cho vị thành niên phạm pháp
- juvenile delinquent
- người vị thành niên phạm pháp
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
