• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Y học===
    === Y học===
    =====sự di truyền=====
    =====sự di truyền=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====A the passing on of physical or mental characteristicsgenetically from one generation to another. b thesecharacteristics.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[ancestry]] , [[congenital traits]] , [[constitution]] , [[eugenics]] , [[genesiology]] , [[genetic make-up]] , [[genetics]] , [[inborn character]] , [[inheritance]] , [[tradition]]
    -
    =====The genetic constitution of an individual.[F h‚r‚dit‚ or L hereditas heirship (as HEIR)]=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[acquirement]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    08:14, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /hi'rediti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính di truyền; sự di truyền

    Chuyên ngành

    Y học

    sự di truyền

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X