• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 8: Dòng 8:
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả)=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả)=====
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====Sweet, Brit pudding, Colloq Brit pud, afters: For dessert,I had ice-cream and she had a fruit tart.=====
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====The sweet course of a meal, served at or near the end.=====
     
    -
    =====Brit. a course of fruit, nuts, etc., served after a meal.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[cake]] , [[candy]] , [[confection]] , [[cookie]] , [[frozen dessert]] , [[frozen treat]] , [[fruit]] , [[ice cream]] , [[last course]] , [[pastry]] , [[pie]] , [[pudding]] , [[sweet]] , [[sweet course]] , [[tart]] , [[brown betty]] , [[cheesecake]] , [[cherry pie]] , [[eclair]] , [[ice]] , [[mousse]] , [[pasty]] , [[sherbet]] , [[strudel]] , [[torte]]
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=dessert dessert] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    06:55, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /dɪˈzɜrt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Món tráng miệng
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X