-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========số khuyết==========số khuyết======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====sự vô hiệu=====+ =====sự vô hiệu=====- =====sự vô hiệu hóa=====+ =====sự vô hiệu hóa==========tính vô hiệu==========tính vô hiệu=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====(pl. -ies) 1 Law a being null; invalidity, esp. ofmarriage. b an act, document, etc., that is null.=====+ =====noun=====- + :[[cipher]] , [[naught]] , [[nonentity]] , [[nothing]] , [[zero]] , [[zilch]]- =====Anothingness. b a mere nothing; anonentity.[F nullit‚ ormed.L nullitas f. L nullus none]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 11:13, ngày 30 tháng 1 năm 2009
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
