• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 16: Dòng 16:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====phần xung quanh=====
    =====phần xung quanh=====
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====đai giằng=====
    +
    =====đai giằng=====
    =====đường xung quanh=====
    =====đường xung quanh=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Circumference, perimeter, ambit, periphery, circuit: Hisgirth steadily expanded as he approached fifty.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[circumference]] , [[distance around]] , [[bigness]] , [[compass]] , [[waist measure]] , [[expansion]] , [[strap]] , [[cinch]] , [[surcingle]]
    -
    =====Belt, girdle,border, cincture, waistband, cestus, cummerbund, Archaic zone,US and Canadian cinch: Tighten that girth or the saddle willcome off.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N. & v.=====
    +
    -
    =====(also girt)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The distance around a thing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Aband round the body of a horse to secure the saddle etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.1 tr. a secure (a saddle etc.) with a girth. b put a girth on(a horse).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. surround, encircle.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. measure (anamount) in girth. [ME f. ON gj”rth, Goth. gairda f. Gmc]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=girth girth] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    16:03, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /gə:θ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đai yên (ngựa)
    Đường vòng quanh (ngực, thân cây...); chu vi

    Ngoại động từ

    Nịt đai yên (ngựa)
    Đo vòng (ngực, thân cây...)
    Bao quanh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phần xung quanh

    Xây dựng

    đai giằng
    đường xung quanh

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X