-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 24: Dòng 24: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====năm (5)=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 38: Dòng 41: :[[quintuple]]:[[quintuple]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- cinque , cinquefoil , limerick , lustrum , pentacle , pentad , pentagon , pentagram , pentangle , quincunx , quinquennial , quinquennium , quintette , quintuple , quintuplet , quintuplets. associatedwords: quinary , quintuplicate
verb
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
