-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 12: Dòng 12: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====cờbạc=====+ =====(lý thuyết trò chơi ) người đánh bạc======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========người đánh bạc==========người đánh bạc=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- player , speculator , bettor , plunger , backer , cardsharp , dicer , crapshooter , risktaker , bookmaker , numbers runner , highroller , shill , bookie , gamester , adventurer , operator , blackleg , by-bidder , capper , card-sharper , croupier , darer , hustler , punter. associatedwords: decoy , risker , shark , sharper
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
