-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 17: Dòng 17: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====phần xung quanh=====+ =====sự đo vòng tròn; phần xung quanh; chu vi thiết diện======== Xây dựng====== Xây dựng========đai giằng==========đai giằng=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- circumference , distance around , bigness , compass , waist measure , expansion , strap , cinch , surcingle
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
