• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự cầm cố; sự thế nợ===== =====Văn tự cầm cố===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành==...)
    Dòng 32: Dòng 32:
    ::nợ thế chấp phải trả
    ::nợ thế chấp phải trả
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    15:26, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cầm cố; sự thế nợ
    Văn tự cầm cố

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    cầm đồ

    Nguồn khác

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    thế chấp
    assumable mortage
    thế chấp có thể chuyển nhượng
    marine mortage
    thế chấp theo luật thương mại hàng hải
    mortage payable
    nợ thế chấp phải trả

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X