-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 7: Dòng 7: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====sư phạm=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 15: Dòng 18: :[[instruction]] , [[pedagogics]] , [[schooling]] , [[teaching]] , [[training]] , [[tuition]] , [[tutelage]] , [[tutoring]]:[[instruction]] , [[pedagogics]] , [[schooling]] , [[teaching]] , [[training]] , [[tuition]] , [[tutelage]] , [[tutoring]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- instruction , pedagogics , schooling , teaching , training , tuition , tutelage , tutoring
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
