-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====phản đối xứng===== ::skew-symmetric matrix ::ma trận phản đối xứng == Từ điển Kỹ thuật chung =...)
Dòng 21: Dòng 21: ::skew-symmetric [[tensor]]::skew-symmetric [[tensor]]::tenxơ đối xứng lệch::tenxơ đối xứng lệch+ [[Thể_loại:Toán & tin]]18:30, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
đối xứng lệch
- skew-symmetric determinant
- định thức đối xứng lệch
- skew-symmetric tension
- tenxơ đối xứng lệch
- skew-symmetric tensor
- tenxơ đối xứng lệch
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
