• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (21:41, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´pʌntʃə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´pʌntʃə</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Người đấm, người thoi, người thụi=====
    =====Người đấm, người thoi, người thụi=====
    - 
    =====Người giùi; máy giùi=====
    =====Người giùi; máy giùi=====
    - 
    =====Người khoan; máy khoan, búa hơi=====
    =====Người khoan; máy khoan, búa hơi=====
    - 
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn (bò, ngựa...)=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn (bò, ngựa...)=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====(máy tính ) máy đục lỗ=====
    =====(máy tính ) máy đục lỗ=====
    -
     
    +
    ::[[aiphabetical]] [[puncher]]
    -
    ::[[aiphabetical]] [[puncher]]
    +
    ::máy đục lỗ chữ cái
    ::máy đục lỗ chữ cái
    -
    ::[[calculating]] [[puncher]]
    +
    ::[[calculating]] [[puncher]]
    ::máy đục lỗ chữ cái
    ::máy đục lỗ chữ cái
    -
    ::[[card]] [[puncher]]
    +
    ::[[card]] [[puncher]]
    ::máy đục lỗ bìa
    ::máy đục lỗ bìa
    -
    ::[[electronic]] [[calculating]] [[puncher]]
    +
    ::[[electronic]] [[calculating]] [[puncher]]
    ::máy đục lỗ điện tử
    ::máy đục lỗ điện tử
    -
    ::[[gang]] [[puncher]]
    +
    ::[[gang]] [[puncher]]
    ::(máy tính ) máy đục lỗ lại
    ::(máy tính ) máy đục lỗ lại
    -
    ::[[summary]] [[puncher]]
    +
    ::[[summary]] [[puncher]]
    ::(máy tính ) máy đục lỗ bìa tổng kết
    ::(máy tính ) máy đục lỗ bìa tổng kết
    - 
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Mũi đột, máy đục lỗ, máy bấm lỗ=====
    =====Mũi đột, máy đục lỗ, máy bấm lỗ=====
    - 
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====dụng cụ chọc thủng=====
    =====dụng cụ chọc thủng=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====búa khoan=====
    +
    =====búa khoan=====
    -
     
    +
    =====đục lỗ=====
    -
    =====đục lỗ=====
    +
    =====dùi=====
    -
     
    +
    =====máy đục lỗ=====
    -
    =====dùi=====
    +
    =====máy khoan=====
    -
     
    +
    =====mũi đột=====
    -
    =====máy đục lỗ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====máy khoan=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====mũi đột=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=puncher puncher] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=puncher puncher] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    +

    Hiện nay

    /´pʌntʃə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người đấm, người thoi, người thụi
    Người giùi; máy giùi
    Người khoan; máy khoan, búa hơi
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn (bò, ngựa...)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (máy tính ) máy đục lỗ
    aiphabetical puncher
    máy đục lỗ chữ cái
    calculating puncher
    máy đục lỗ chữ cái
    card puncher
    máy đục lỗ bìa
    electronic calculating puncher
    máy đục lỗ điện tử
    gang puncher
    (máy tính ) máy đục lỗ lại
    summary puncher
    (máy tính ) máy đục lỗ bìa tổng kết

    Cơ - Điện tử

    Mũi đột, máy đục lỗ, máy bấm lỗ

    Xây dựng

    dụng cụ chọc thủng

    Kỹ thuật chung

    búa khoan
    đục lỗ
    dùi
    máy đục lỗ
    máy khoan
    mũi đột

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X