• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (23:40, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´ɔ:dinət</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´ɔ:dinət</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Điều thông thường, điều bình thường=====
    =====Điều thông thường, điều bình thường=====
    ::[[out]] [[of]] [[the]] [[ordinate]]
    ::[[out]] [[of]] [[the]] [[ordinate]]
    ::khác thường
    ::khác thường
    - 
    =====Cơm bữa (ở quán ăn)=====
    =====Cơm bữa (ở quán ăn)=====
    - 
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu=====
    - 
    =====Xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)=====
    =====Xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)=====
    - 
    =====(the ordinate) chủ giáo, giám mục=====
    =====(the ordinate) chủ giáo, giám mục=====
    - 
    =====Sách lễ=====
    =====Sách lễ=====
    - 
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù=====
    ::[[to]] [[be]] [[in]] [[ordinary]]
    ::[[to]] [[be]] [[in]] [[ordinary]]
    Dòng 24: Dòng 16:
    ::bác sĩ thường nhiệm
    ::bác sĩ thường nhiệm
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====(toán học) tung độ, đường tung=====
    =====(toán học) tung độ, đường tung=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====tung độ=====
    =====tung độ=====
    -
     
    +
    ::[[end]] [[ordinate]]
    -
    ::[[end]] [[ordinate]]
    +
    ::tung độ biên
    ::tung độ biên
    - 
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Y học===
    === Y học===
    =====tung độ=====
    =====tung độ=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====Math. a straight line from any point drawn parallel to onecoordinate axis and meeting the other, usually a coordinatemeasured parallel to the vertical (cf. ABSCISSA). [L lineaordinata applicata line applied parallel f. ordinare: seeORDAIN]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=ordinate ordinate] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=ordinate&submit=Search ordinate] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ordinate ordinate] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=ordinate ordinate] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=ordinate ordinate] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    +

    Hiện nay

    /´ɔ:dinət/

    Thông dụng

    Danh từ

    Điều thông thường, điều bình thường
    out of the ordinate
    khác thường
    Cơm bữa (ở quán ăn)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu
    Xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)
    (the ordinate) chủ giáo, giám mục
    Sách lễ
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù
    to be in ordinary
    (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)
    physician in ordinary
    bác sĩ thường nhiệm

    Danh từ

    (toán học) tung độ, đường tung

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tung độ
    end ordinate
    tung độ biên

    Y học

    tung độ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X